Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ARVị trí
M
Tuổi
22
Ngày sinh
14/07/2003
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
66 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 30/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 23/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
31/12/2025 · Chuyển nhượng
24/01/2024 · Tự do
23/08/2023 · Tự do
22/09/2022 · Mượn
30/03/2022 · Mượn
21/07/2021 · Mượn