Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ANVị trí
M
Số áo
1
Tuổi
23
Ngày sinh
03/07/2002
Quốc tịch
Serbia
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
71 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| UEFA U21 Championship - Qualification | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Friendlies Clubs
UEFA U21 Championship - Qualification
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 23/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 02/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 15/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 08/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 01/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 25/07 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 18/04 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
02/09/2026 · Mượn
29/06/2026 · Hết hạn mượn
10/02/2026 · Mượn
01/07/2025 · Chuyển nhượng
01/07/2025
29/06/2025 · Hết hạn mượn
06/02/2025 · Mượn
07/07/2023 · Tự do
01/07/2023
02/01/2023 · Mượn