Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 5 kiến tạo |
| 7.32 |
| Taça da Liga | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| Taça de Portugal | 4 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Champions League | 10 ra sân | 565 phút | 3 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.38 |
FIFA Club World Cup
Primeira Liga
Taça da Liga
Taça de Portugal
UEFA Champions League