Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
AMVị trí
M
Tuổi
28
Ngày sinh
13/02/1997
Quốc tịch
Bosnia & Herzegovina
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
78 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 6 ra sân | 27 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.45 |
Thứ 6, 28/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 21/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 20/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 13/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 27/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 20/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
HN2026 · 2025 · 2024 · 2022
FE2023
BO2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2018 · 2017
DI2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015 · 2014
BO2019 · 2017 · 2015
OL2013
TO05/09/2024
31/08/2022
01/07/2021
05/10/2020 · Mượn
01/02/2015