Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 2 kiến tạo |
| 6.69 |
| Serie A | 14 ra sân | 836 phút | 4 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.32 |
| Taça da Liga | 2 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | — |
| Taça de Portugal | 3 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Champions League | 8 ra sân | 170 phút | 3 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.04 |
Coppa Italia
Primeira Liga
Serie A
Taça da Liga
Taça de Portugal
UEFA Champions League