Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ALVị trí
D
Tuổi
27
Ngày sinh
24/12/1998
Quốc tịch
Hồng Kông
Chiều cao
193 cm
Cân nặng
86 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Two | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 5, 11/12 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 27/11 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 06/11 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 23/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
12/08/2026 · Tự do
11/08/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
19/09/2025 · Tự do