Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| — kiến tạo |
| — |
| Friendlies | 2 ra sân | 180 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | 7.20 |
| Super League 1 | 7 ra sân | 484 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.35 |
| UEFA Europa Conference League | 3 ra sân | 252 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Copa America
Cup
Friendlies
Super League 1
UEFA Europa Conference League