Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 8 kiến tạo |
| 7.00 |
| Taça da Liga | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| Taça de Portugal | 6 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Europa League | 11 ra sân | 666 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.82 |
FIFA Club World Cup
Primeira Liga
Taça da Liga
Taça de Portugal
UEFA Europa League