Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ALVị trí
Tiền đạo
Số áo
11
Tuổi
23
Ngày sinh
19/08/2002
Quốc tịch
Andorra
Chiều cao
179 cm
Cân nặng
78 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 4, 12/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 06/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 17/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
AN2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2020
AN2025 · 2023 · 2021
AT
FC2023
RE2022
AT2021
AN2020
AN2019
UT22/07/2026 · Mượn
29/06/2026 · Hết hạn mượn
11/08/2025 · Mượn
01/07/2025 · Mượn
29/06/2025 · Hết hạn mượn
30/01/2025 · Mượn
01/07/2024
30/01/2023
01/08/2022 · Mượn