Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
AHVị trí
Hậu vệ
Số áo
3
Tuổi
31
Ngày sinh
08/05/1994
Quốc tịch
Ả Rập Xê Út
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
80 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 2 ra sân | 180 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 7, 18/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 15/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 24/12 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 24/11 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 20/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 01/10 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 18/09 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 7, 09/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 29/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 7, 25/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
AL2025 · 2024 · 2023 · 2022
SA2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2014
AL2021 · 2020 · 2019
AL2018 · 2017 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013
SA2016
AL01/07/2022 · Tự do
08/07/2019 · Tự do
01/07/2018
20/07/2017 · Mượn