Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ADVị trí
M
Tuổi
20
Ngày sinh
23/11/2005
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
70 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 3 ra sân | 231 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 30/01 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 23/01 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 24/10 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 02/10 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 5, 25/09 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 4, 13/08 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 06/08 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
MA2026 · 2025 · 2024 · 2023
SW2024 · 2023