Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ADVị trí
G
Tuổi
25
Ngày sinh
02/04/2000
Quốc tịch
Xứ Wales
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
78 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Two | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 4, 11/02 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 10/12 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 26/11 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 06/11 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 23/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 01/10 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
PE2025
PE2024 · 2023
ST2022
WY2021
WA2021
CH2020
IP2019
WA2019 · 2018 · 2017
GL2018
WE2017 · 2016
WA2017
WA04/08/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
01/07/2025 · Tự do
29/06/2025 · Tự do
01/07/2023 · Tự do
22/01/2021 · Mượn