Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ÁD| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. Division | 4 ra sân | 258 phút | 1 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| UEFA Europa Conference League | 8 ra sân | 99 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.10 |
1. Division
UEFA Europa Conference League
Thứ 4, 12/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 30/07 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 5, 23/07 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 20/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 5, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
DE2026 · 2025 · 2024
HU2024
OM2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019
CF2018
DI2017 · 2016
FE2015
HU2015
GY2014 · 2013 · 2012
HU2012
VE2011 · 2010
DI
NA17/01/2025 · Tự do
01/07/2019
04/07/2018
01/09/2016
01/07/2015
01/07/2012