Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ACVị trí
D
Tuổi
38
Ngày sinh
07/02/1987
Quốc tịch
Indonesia
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
72 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Two | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 4, 10/12 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 05/12 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 28/11 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 24/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 19/09 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
PE2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019 · 2017 · 2015 +1
IN2022 · 2019 · 2017 · 2015 · 2014 · 2013 · 2010 · 2007
BH2020
KU2018
IN2014
SR2013 · 2011 · 2010
PE02/02/2020 · Mượn
18/04/2019
05/03/2017
01/04/2016
01/01/2014