Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ABVị trí
Tiền đạo
Số áo
8
Tuổi
31
Ngày sinh
11/03/1994
Quốc tịch
Ả Rập Xê Út
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
73 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 3 ra sân | 104 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 3, 17/02 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 11/02 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 24/12 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 05/11 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 20/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 01/10 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 09/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 29/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 7, 25/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
AL2026 · 2019 · 2018
AL2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020
SA2023 · 2022 · 2019 · 2018
AL2017 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013
SA2014
DA31/07/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
01/07/2024
11/07/2023 · Mượn
25/01/2019
02/07/2018