Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
25
Ngày sinh
10/04/2000
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
179 cm
Cân nặng
68 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| League Cup | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| League Two | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
League Cup
League Two
Thứ 6, 20/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 25/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 04/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 4, 11/10 · EFL Trophy · Sân khách · Vào từ dự bị
KE2025 · 2023
TH2024 · 2023 · 2022
NE2021 · 2020 · 2019 · 2018
NE
NE
BR18/09/2025 · Tự do
30/08/2025 · Tự do
01/07/2025 · Mượn
20/08/2024 · Mượn
28/08/2023