Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
31
Ngày sinh
03/03/1994
Nơi sinh
Nantes
Quốc tịch
Pháp
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
84 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 11 ra sân | 741 phút | 2 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.91 |
CN, 23/11 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 09/11 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 02/11 · Ligue 1 · Sân khách
Thứ 5, 30/10 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 26/10 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 19/10 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 28/09 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 21/09 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 14/09 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 31/08 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
LE2025 · 2024 · 2023
GU2025 · 2024 · 2023
GU2024
GE2022 · 2021
NA2020 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015 · 2013 · 2012
NA2014
FR2011
01/07/2022
21/01/2022 · Mượn
01/07/2015
13/01/2015 · Mượn