Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
6
Tuổi
23
Ngày sinh
26/05/2002
Quốc tịch
Kazakhstan
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
73 kg
Một hậu vệ có thể hình lý tưởng (186cm) với khả năng gây bất ngờ trong các tình huống tấn công. Dù thời gian thi đấu hạn chế, chỉ số đóng góp bàn thắng trên mỗi 90 phút cho thấy tầm ảnh hưởng lớn trong các pha bóng cố định hoặc leo cao.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | 2 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 5, 22/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 11/08 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 29/07 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 5, 23/07 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 4, 10/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 29/01 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 3, 20/01 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 09/12 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 27/11 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
KA2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021
KA2026 · 2024 · 2023 · 2022
KA2025
01/07/2022 · Tự do