Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
7
Tuổi
23
Ngày sinh
24/01/2002
Quốc tịch
Ma Rốc
Chiều cao
197 cm
Cân nặng
79 kg
Một cầu thủ sở hữu thể hình lý tưởng (197cm) đóng vai trò mỏ neo trong hệ thống của Le Havre. Dù chưa đóng góp trực tiếp vào bàn thắng, Richardson duy trì sự ổn định trong lối chơi với điểm số trung bình 6.9 qua 5 trận đá chính.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 5 ra sân | 442 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.90 |
CN, 18/10 · Ligue 1 · Sân nhà
Thứ 7, 10/10 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 20/09 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 13/09 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 06/09 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 30/08 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 23/08 · Ligue 1 · Sân nhà
Thứ 2, 22/12 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
CN, 14/12 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
LE2026 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020
FI2025 · 2024
MO2025 · 2024 · 2023
MO2024 · 2023 · 2022
FR2022
RE17/07/2026 · Mượn
29/06/2026 · Hết hạn mượn
21/01/2026 · Mượn
12/08/2024 · € 9M