Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
D
Số áo
4
Tuổi
25
Ngày sinh
09/01/2000
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
86 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 2 ra sân | 180 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
CN, 28/04 · La Liga · Sân nhà
CN, 21/04 · La Liga · Sân khách
CN, 14/04 · La Liga · Sân nhà
Thứ 5, 26/10 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 06/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 5, 21/09 · UEFA Europa League · Sân khách
CN, 20/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 17/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CH2026 · 2025 · 2024
SY2026 · 2024 · 2023
SW2025 · 2023
BK2023 · 2020 · 2019
SL2022 · 2021
SW2022
SW2019
CA
GA07/01/2025 · Chuyển nhượng
31/07/2024 · Mượn
01/07/2024
01/02/2024 · Mượn
01/01/2024
31/08/2023 · Mượn
21/07/2021
01/01/2021
12/08/2020 · Mượn