Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
Thủ môn
Số áo
1
Tuổi
29
Ngày sinh
08/02/1996
Quốc tịch
Nga
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
81 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 3, 06/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 03/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 29/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 10/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 7, 06/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
01/07/2022 · Tự do
01/07/2021 · Tự do
01/02/2016 · € 380K