Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
29
Tuổi
32
Ngày sinh
12/10/1993
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Super League 1 | 4 ra sân | 55 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.45 |
| UEFA Champions League | 1 ra sân | 11 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.50 |
Super League 1
UEFA Champions League
Thứ 6, 24/07 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 27/02 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 20/02 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 5, 31/07 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 23/07 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 14/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 21/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 14/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 20/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
PA2025 · 2024 · 2023 · 2022
BK2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013
SW2018 · 2017
MA2017
OR2012 · 2011
PA
TW31/12/2025 · Tự do
01/07/2023
20/01/2023 · € 300K
05/01/2021
01/01/2021
03/08/2020 · Mượn
13/08/2019