Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
D
Số áo
17
Tuổi
29
Ngày sinh
04/02/1996
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
69 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 04/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
RA2026 · 2025
JA2024 · 2023
PO2022
FU2021 · 2020 · 2016
AL2019
HU2018
AL2017
GE2014
07/08/2025 · Tự do
27/07/2025 · Tự do
21/06/2023
27/07/2022
01/07/2017
25/01/2017 · Mượn