Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| — kiến tạo |
| — |
| Ligue 1 | 14 ra sân | 781 phút | 6 bàn thắng | — kiến tạo | 6.60 |
| UEFA Europa Conference League | 4 ra sân | 350 phút | 1 bàn thắng | — kiến tạo | 7.28 |
Coupe de France
Friendlies Clubs
Ligue 1
UEFA Europa Conference League