Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
35
Ngày sinh
12/12/1988
Quốc tịch
Montserrat
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
89 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| National League | 38 ra sân | 606 phút | 1 bàn thắng | — kiến tạo | — |
HA
BO2021
DA
BR2019
MA2018 · 2017 · 2014 · 2013
HA2015
01/07/2023
17/02/2023 · Mượn
01/07/2022 · Tự do
03/09/2021 · Tự do
01/07/2019
25/07/2017 · Tự do
01/07/2015 · Tự do