Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
18
Tuổi
35
Ngày sinh
14/06/1991
Quốc tịch
Peru
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
72 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Copa America | 1 ra sân | 11 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.90 |
| Friendlies | 2 ra sân | — phút | 0 |
| 0 kiến tạo |
| — |
Copa America
Friendlies
Thứ 4, 07/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 04/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 30/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 06/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 7, 08/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 06/05 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 29/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
CN, 26/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 7, 01/05 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 4, 28/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
PE2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019 · 2018 · 2017 +5
CO2026 · 2025 · 2024
AL2023
AL2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018
BE2017 · 2016
SP2015 · 2014 · 2013 · 2012 · 2011
AL2010 · 2009
WA
PE10/09/2024 · Tự do
13/08/2023
23/07/2019
01/07/2019
20/07/2018 · Mượn
01/07/2016 · Tự do
01/07/2011 · € 1M