Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
20
Ngày sinh
05/07/2005
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
194 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 2 ra sân | 180 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 31/07 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 24/07 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà