Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
M
Số áo
16
Tuổi
25
Ngày sinh
02/02/2000
Quốc tịch
CH Ireland
Chiều cao
170 cm
Cân nặng
65 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| National League | 16 ra sân | 1397 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
GA2026 · 2025
ST
CO2023 · 2022 · 2021
SH
RE2019 · 2018
SH2018 · 2017 · 2016
RE03/07/2025 · Tự do
01/07/2025 · Mượn
01/07/2025 · Mượn
29/06/2025 · Hết hạn mượn
04/02/2025 · Mượn
04/02/2025 · Mượn
01/01/2024 · Tự do
29/07/2021 · Tự do